marriage licence

marriage licence

A couple holds their marriage licence at the city hall.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy phép kết hônmột loại giấy tờ pháp lý do cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép hai người tiến hành hôn lễ hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Họ đã nộp đơn xin giấy phép kết hôn tại tòa thị chính.)
  • (Nếu không giấy phép kết hôn hợp lệ, lễ cưới sẽ không được công nhận về mặt pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obtain a marriage licence": xin cấp giấy phép kết hôn.
    • The couple had to wait 30 days to obtain their marriage licence. (Cặp đôi phải đợi 30 ngày để được giấy phép kết hôn.)
  • "to issue a marriage licence": cấp giấy phép kết hôn.
    • The local registrar office issues marriage licences to eligible couples. (Văn phòng đăng ký địa phương cấp giấy phép kết hôn cho các cặp đôi đủ điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Marriage certificate (n): giấy chứng nhận kết hôn (khác với giấy phép kết hôn, đây giấy xác nhận hôn lễ đã diễn ra).
    • After the wedding, they received a marriage certificate. (Sau đám cưới, họ nhận được giấy chứng nhận kết hôn.)
  • Marriage license (cách viết khác trong tiếng Anh Mỹ): tương tự "marriage licence" (cách viết của tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Wedding license: giấy phép cưới (từ đồng nghĩa thông dụng).
  • Marriage permit: giấy phép kết hôn (ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống